베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điều kiện thời tiết" (1)
điều kiện thời tiết
영어
명사weather conditions
Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác chữa cháy.
Bad weather conditions hinder firefighting efforts.
관련 단어 "điều kiện thời tiết" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điều kiện thời tiết" (1)
Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác chữa cháy.
Bad weather conditions hinder firefighting efforts.
